BÀI 1. LÀM QUEN VỚI TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
1. KHÁI NIỆM VỀ AI
Định nghĩa: AI (Trí tuệ nhân tạo) là khả năng của máy tính có thể thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.
Ví dụ: Máy tính biết chơi cờ vua và tự tính toán nước đi để thắng người chơi.
Mục tiêu: Xây dựng phần mềm giúp máy tính có các năng lực trí tuệ như: học, suy luận, nhận thức, hiểu ngôn ngữ và giải quyết vấn đề.
Các đặc trưng cơ bản của AI
Khả năng học: Máy tính tự nắm bắt thông tin từ dữ liệu cũ để điều chỉnh hành vi cho lần sau.
Ví dụ: YouTube thấy em hay xem video nhạc Rap, lần sau nó sẽ tự động gợi ý thêm các bài Rap mới cho em.
Khả năng suy luận: Vận dụng quy tắc logic và kiến thức để đưa ra kết luận.
Ví dụ: Phần mềm y tế dựa vào triệu chứng "sốt cao", "đau họng" để suy luận ra em có thể bị cúm.
Khả năng nhận thức: Cảm nhận môi trường xung quanh qua camera, cảm biến.
Ví dụ: Xe tự lái "nhìn" thấy người đi bộ phía trước nhờ camera để tự động phanh lại.
Khả năng hiểu ngôn ngữ: Hiểu được tiếng nói hoặc văn bản của con người.
Ví dụ: Em nói "Tìm quán phở ngon" vào điện thoại, Google hiểu và hiện ra danh sách quán phở.
Khả năng giải quyết vấn đề: Tìm ra giải pháp cho tình huống phức tạp.
Ví dụ: Ứng dụng bản đồ tính toán hàng nghìn con đường để chỉ cho em đường đi ngắn nhất tránh kẹt xe.
Phân biệt AI và Tự động hóa
Tự động hóa: Chỉ lặp đi lặp lại một việc cố định, không thông minh.
Ví dụ: Cửa tự động ở siêu thị cứ thấy vật cản là mở (kể cả con chó chạy qua).
AI: Có sự kết hợp các đặc trưng trí tuệ (học, hiểu, suy luận).
Ví dụ: Cửa thông minh dùng camera nhận diện khuôn mặt, chỉ mở cửa nếu đó là chủ nhà.
Phân loại AI
Trí tuệ nhân tạo hẹp (AI yếu): Chỉ giỏi một việc cụ thể.
Ví dụ: Phần mềm nhận diện khuôn mặt trên điện thoại (chỉ biết nhận diện mặt, không biết nấu ăn hay đá bóng).
Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AI mạnh): Thông minh như con người, làm được mọi việc (hiện nay chưa đạt được, chỉ là mục tiêu tương lai).
Ví dụ: Các robot trong phim viễn tưởng có thể nói chuyện, làm việc và suy nghĩ y hệt con người.
2. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA AI
Hệ chuyên gia: Chương trình máy tính mô phỏng khả năng ra quyết định của chuyên gia trong một lĩnh vực.
Ví dụ: Hệ thống MYCIN chứa tri thức y học, giúp bác sĩ chẩn đoán vi khuẩn gây bệnh và kê đơn thuốc chuẩn xác.
Robot thông minh: Robot được tích hợp AI để tự động điều khiển, nhận dạng hình ảnh, tiếng nói.
Ví dụ: Robot Asimo của Honda biết đi bằng hai chân, nhìn thấy người và biết chào hỏi.
Dịch máy (Google Dịch): Tự động dịch văn bản, giọng nói, hình ảnh từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Ví dụ: Em dùng camera điện thoại quét lên thực đơn tiếng Hàn Quốc, Google Dịch sẽ hiện ra tiếng Việt ngay lập tức.
Nhận dạng khuôn mặt: Xác định danh tính người dùng qua hình ảnh khuôn mặt.
Ví dụ: Hệ thống điểm danh tự động, nhận dạng khuôn mặt để điểm danh.
Nhận dạng chữ viết tay: Chuyển đổi chữ viết tay trên giấy thành văn bản số trên máy tính.
Ví dụ: Bưu điện dùng máy quét để tự động đọc địa chỉ viết tay trên phong bì thư giúp phân loại thư nhanh chóng.
Trợ lí ảo: Phần mềm hỗ trợ người dùng tìm kiếm, điều khiển thiết bị bằng giọng nói.
Ví dụ: Em hô "Hey Siri, báo thức lúc 6 giờ sáng", trợ lí ảo sẽ tự cài đặt giờ báo thức cho em.