BÀI 1. THÔNG TIN VÀ XỬ LÍ THÔNG TIN
1. THÔNG TIN VÀ DỮ LIỆU
a) Quá trình xử lí thông tin
Khái niệm thông tin: Thông tin là tất cả những gì mang lại hiểu biết cho con người. Máy tính là công cụ hỗ trợ con người xử lí thông tin.
Các bước xử lí thông tin:
- Bước 1: Tiếp nhận dữ liệu: Máy tính nhận tín hiệu từ thiết bị hoặc do con người nhập vào.
- Bước 2: Xử lí dữ liệu: Biến đổi dữ liệu trong bộ nhớ để tạo ra dữ liệu mới.
- Bước 3: Đưa ra kết quả: Hiển thị dữ liệu cho con người hiểu (văn bản, âm thanh...) hoặc lưu trữ lại.
Định nghĩa dữ liệu: Trong tin học, dữ liệu là thông tin đã được đưa vào máy tính để máy tính có thể nhận biết và xử lí.
b) Phân biệt dữ liệu và thông tin
Mối quan hệ: Thông tin là ý nghĩa của dữ liệu, còn dữ liệu là các yếu tố thể hiện thông tin.
Tính độc lập tương đối:
- - Một thông tin có thể thể hiện bằng nhiều loại dữ liệu khác nhau.
- - Xử lí các bộ dữ liệu khác nhau có thể ra cùng một thông tin.
Tính toàn vẹn: Nếu thiếu dữ liệu, thông tin có thể bị sai hoặc không xác định được.
2. ĐƠN VỊ LƯU TRỮ DỮ LIỆU
Byte (B): Là đơn vị dữ liệu nhỏ nhất mà máy tính truy cập được, gồm 8 bit.
Quy tắc đổi đơn vị: Các đơn vị đo dữ liệu hơn kém nhau 210 = 1024 lần.
Thứ tự các đơn vị (từ nhỏ đến lớn): Byte (B) → Kilobyte (KB) → Megabyte (MB) → Gigabyte (GB) → Terabyte (TB) → Petabyte (PB) → Exabyte (EB) → Zettabyte (ZB) → Yottabyte (YB).
3. LƯU TRỮ, XỬ LÍ VÀ TRUYỀN THÔNG BẰNG THIẾT BỊ SỐ
Thiết bị số: Là thiết bị làm việc với thông tin số (lưu trữ, xử lí, truyền...).
Ưu điểm về lưu trữ: Dung lượng lớn, nhỏ gọn, giá rẻ, dễ tìm kiếm.
Ưu điểm về xử lí: Tốc độ rất nhanh, độ chính xác cao và làm việc liên tục không mệt mỏi.
Ưu điểm về truyền thông: Tốc độ truyền tin cực lớn.
Tính tự động: Giúp thực hiện công việc tự động, chính xác và tiện lợi.