BÀI 13. KHÁI NIỆM, VAI TRÒ CỦA CSS
1. KHÁI NIỆM MẪU ĐỊNH DẠNG CSS
Khái niệm: CSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ dùng để thiết lập các mẫu định dạng cho các phần tử trên trang web. Nó hoạt động độc lập với ngôn ngữ HTML.
Đặc điểm: Chỉ cần định nghĩa mẫu định dạng một lần và có thể áp dụng đồng thời cho nhiều phần tử HTML giống nhau trên trang web.
2. CẤU TRÚC CSS
Cấu trúc tổng quát: Gồm hai phần chính là bộ chọn (selector) và vùng mô tả (declaration block). Vùng mô tả chứa một hoặc nhiều quy định có dạng {thuộc tính: giá trị;}.
Các cách thiết lập CSS:
- a) Cách thiết lập CSS trong (Internal CSS): Đưa toàn bộ các mẫu định dạng vào cặp thẻ <style> đặt trong phần <head> của tệp HTML. Cách này chỉ áp dụng cho tệp HTML hiện thời.
- b) Cách thiết lập CSS ngoài (External CSS): Các mẫu định dạng được viết trong một tệp riêng có đuôi .css. Sau đó, tệp này được liên kết với tệp HTML bằng thẻ <link> hoặc lệnh @import.
- c) Cách thiết lập CSS nội tuyến (Inline CSS): Định dạng trực tiếp bên trong thẻ HTML thông qua thuộc tính style.
3. VAI TRÒ, Ý NGHĨA CỦA CSS
- Tách biệt nội dung và định dạng: Giúp tách việc nhập nội dung (HTML) và việc trang trí (CSS) thành hai công việc độc lập, tăng tính chuyên nghiệp.
- Tiết kiệm thời gian và công sức: Thiết lập một lần nhưng dùng được nhiều lần cho nhiều phần tử hoặc nhiều trang web khác nhau.
- Đảm bảo tính thống nhất: Giúp toàn bộ website có chung một phong cách thiết kế (màu sắc, font chữ, bố cục), tránh tình trạng mỗi trang một kiểu.