👤
GAME HOT TIN HỌC 10 TIN HỌC 11 TIN HỌC 12 TRỢ LÝ TÀI NĂNG HỌC TẬP ONLINE TỐT NGHIỆP THPT LIÊN HỆ
DANH MỤC ×

BÀI 8. ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN

BÀI 8. ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN

BÀI 8. ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN

1. THUỘC TÍNH THẺ

Khái niệm: Thuộc tính của thẻ dùng để bổ sung thông tin và làm rõ các điều khiển được thẻ chỉ định.

Vị trí và Cú pháp:

  • Nằm trong thẻ bắt đầu, sau tên thẻ.
  • Cú pháp: tên_thuộc_tính="giá trị".
  • Nếu có nhiều thuộc tính thì ngăn cách nhau bởi dấu cách.
Ví dụ: Thẻ <p> có thuộc tính căn lề và màu sắc

Thuộc tính phổ biến: Thuộc tính style thường xuyên được dùng để định dạng văn bản (màu sắc, phông chữ, cỡ chữ...).

Ví dụ: Sử dụng style để tô màu chữ

2. CÁC THẺ ĐỊNH DẠNG TRÌNH BÀY VĂN BẢN

a) Định dạng tiêu đề

Thẻ sử dụng: Sử dụng các thẻ từ <h1> đến <h6>.

Ý nghĩa:

  • Số càng nhỏ (1) thì độ quan trọng càng cao (tiêu đề chính), số càng lớn (6) độ quan trọng càng giảm.
  • Trình duyệt và công cụ tìm kiếm dùng thẻ này để xác định cấu trúc nội dung.
Ví dụ: Thẻ tiêu đề từ h1 đến h6

b) Định dạng đoạn văn bản

Thẻ đoạn văn <p>:

  • Dùng cặp thẻ <p>...</p> để xác định một đoạn văn bản.
  • Trình duyệt sẽ tự động xuống dòng và tạo khoảng trống nhỏ trước/sau đoạn.
Ví dụ: Thẻ đoạn văn <p>

Thẻ khối <div> và thẻ nội dòng <span>:

  • <div>...</div>: Tạo một khối chứa nội dung, bắt đầu trên dòng mới (thường dùng cho các khối lớn).
Ví dụ: Thẻ khối <div>
  • <span>...</span>: Tạo nhóm nội dung trong cùng một dòng (thường dùng để định dạng một cụm từ nhỏ).
Ví dụ: Thẻ nội dòng <span>

Các thẻ hỗ trợ khác:

  • <br>: Để xuống dòng.
  • <hr>: Để tạo đường kẻ ngang.
Ví dụ: Thẻ <br> xuống dòng và thẻ <hr> đường kẻ ngang

3. CÁC THẺ ĐỊNH DẠNG PHÔNG CHỮ

a) Định dạng kiểu chữ

Chữ đậm:

  • Dùng <b> hoặc <strong> (thẻ <strong> mang ý nghĩa nhấn mạnh ngữ nghĩa hơn).
Ví dụ: Tạo chữ đậm trong HTML bằng thẻ <b> và <strong>

Chữ nghiêng:

  • Dùng <i> hoặc <em> (thẻ <em> mang ý nghĩa nhấn mạnh ngữ nghĩa hơn).
Ví dụ: Cách tạo chữ nghiêng trong HTML bằng thẻ <i> và <em>

Gạch chân:

  • Dùng <u>. (Lưu ý: HTML5 ít dùng, nên dùng style).
Ví dụ: Gạch chân văn bản bằng thẻ <u>

Đánh dấu (Highlight):

  • Dùng <mark>.
Ví dụ: Sử dụng thẻ <mark> trong HTML

Chỉ số trên / Chỉ số dưới:

  • Chỉ số trên (số mũ): <sup>.
  • Chỉ số dưới (hóa học): <sub>.
Ví dụ: Chỉ số trên (số mũ) và Chỉ số dưới (hóa học)

Gạch xóa: Dùng <del>.

Ví dụ: Thẻ gạch xóa <del>

b) Định dạng phông chữ

Màu sắc (color): Giá trị là tên màu tiếng Anh (red, blue...) hoặc mã RGB.

Ví dụ: Định nghĩa màu sắc trong HTML

Kiểu phông (font-family): Xác định loại phông chữ (Arial, Tahoma...).

Ví dụ: Kiểu phông (font-family)

Cỡ chữ (font-size): Dùng đơn vị px, cm hoặc từ khóa (small, large).

Ví dụ: Cỡ chữ (font-size)

Kết hợp nhiều định dạng: <p style="color:blue; font-size:20px">Chữ xanh và to</p>

Ví dụ: Kết hợp nhiều định dạng

4. THỰC HÀNH ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN VÀ PHÔNG CHỮ

Quy trình để chuyển một văn bản thông thường sang HTML gồm 3 bước:

Bước 1: Phân tích thành phần: Xác định đâu là tiêu đề (cấp mấy), đâu là đoạn văn, đâu là xuống dòng.

  • Ví dụ: Dòng "Bài toán" là tiêu đề, các bước giải là đoạn văn.

Bước 2: Sử dụng thẻ tiêu đề <h>: Áp dụng cho các mục lớn, kết hợp style màu sắc nếu cần.

  • Ví dụ: <h3>Phương trình bậc 2</h3>

Bước 3: Sử dụng thẻ đoạn văn <p> và định dạng chi tiết: Viết nội dung, dùng <sub>, <sup> cho công thức toán, <strong> cho chỗ cần nhấn mạnh.

  • Ví dụ: <p>Nghiệm x = x<sub>1</sub></p>