👤
GAME HOT TIN HỌC 10 TIN HỌC 11 TIN HỌC 12 TRỢ LÝ TÀI NĂNG HỌC TẬP ONLINE TỐT NGHIỆP THPT LIÊN HỆ
DANH MỤC ×

BÀI 8. MẠNG MÁY TÍNH TRONG CUỘC SỐNG HIỆN ĐẠI

BÀI 8. MẠNG MÁY TÍNH TRONG CUỘC SỐNG HIỆN ĐẠI

BÀI 8. MẠNG MÁY TÍNH TRONG CUỘC SỐNG HIỆN ĐẠI

1. MẠNG LAN VÀ INTERNET

Mạng máy tính theo phạm vi địa lý được chia thành hai loại chính:

Mạng LAN (Mạng cục bộ):

  • Phạm vi: Nhỏ, hẹp (trong gia đình, trường học, văn phòng).
  • Sở hữu: Do một cá nhân hoặc tổ chức làm chủ và quản lý.
  • Kết nối: Các thiết bị nối trực tiếp với nhau qua dây cáp, Switch (bộ chuyển mạch) hoặc Wifi.
  • Ví dụ: Mạng máy tính trong phòng thực hành Tin học của trường, các máy tính kết nối với nhau (qua Switch) để cùng chia sẻ dữ liệu.
Ví dụ Mạng LAN

Mạng Internet (Mạng diện rộng):

  • Phạm vi: Toàn cầu, kết nối các mạng LAN lại với nhau.
  • Sở hữu: Không thuộc về ai, không có cơ quan quản lý tập trung duy nhất (chỉ có các tổ chức điều phối tiêu chuẩn).
  • Kết nối: Thông qua các Router (bộ định tuyến) và các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).
  • Ví dụ: Em ngồi ở nhà tại Việt Nam nhưng có thể truy cập trang web Facebook có máy chủ đặt tại Mỹ.
Ví dụ Mạng Internet

2. VAI TRÒ CỦA INTERNET

  • Trong giao tiếp cộng đồng: Kết nối tức thì, xóa bỏ khoảng cách địa lý.
  • Ví dụ: Gọi video call qua Zalo cho ông bà ở quê mà nhìn thấy mặt nhau như đang ngồi đối diện.
Trong giao tiếp cộng đồng
  • Trong giáo dục: Cung cấp kho tri thức khổng lồ và môi trường học tập linh hoạt.
  • Ví dụ: Em lên YouTube xem video bài giảng Toán hoặc học từ vựng tiếng Anh trên Duolingo.
Trong giáo dục

3. ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY

a) Khái niệm về điện toán đám mây

Khái niệm: Là việc cung cấp các tài nguyên công nghệ thông tin (phần mềm, lưu trữ, máy chủ...) qua Internet giống như một dịch vụ cho thuê. Người dùng dùng bao nhiêu trả tiền bấy nhiêu.

Ví dụ: Thay vì mua ổ cứng ngoài 1 triệu đồng để lưu ảnh, em dùng Google Photos để lưu ảnh trên mạng miễn phí hoặc trả phí thuê hàng tháng.

Khái niệm về điện toán đám mây

b) Các loại dịch vụ đám mây cơ bản

SaaS (Phần mềm như là dịch vụ): Cho thuê phần mềm ứng dụng qua mạng.

Ví dụ: Sử dụng Google Docs hoặc Google Sheets để soạn thảo văn bản online mà không cần cài bộ Office vào máy.

SaaS (Phần mềm như là dịch vụ)

PaaS (Nền tảng như là dịch vụ): Cho thuê công cụ và môi trường để phát triển phần mềm.

Ví dụ: Các lập trình viên viết ứng dụng đặt xe (như Grab) thuê bản đồ Google Maps để hiển thị đường đi thay vì tự vẽ bản đồ.

PaaS (Nền tảng như là dịch vụ)

IaaS (Hạ tầng như là dịch vụ): Cho thuê máy móc, phần cứng (máy chủ, ổ cứng mạng).

Ví dụ: Một công ty game thuê máy chủ mạnh của Viettel IDC để chạy trò chơi online cho hàng nghìn người chơi.

IaaS (Hạ tầng như là dịch vụ)

c) Lợi ích của dịch vụ đám mây

Linh hoạt: Làm việc mọi lúc, mọi nơi, không phụ thuộc vào thiết bị cá nhân.

Ví dụ: Em soạn bài trên máy tính ở lớp, về nhà mở điện thoại ra vẫn thấy bài đó để làm tiếp.

Linh hoạt

Tiết kiệm chi phí: Không tốn tiền mua sắm, bảo dưỡng máy móc đắt tiền, chia sẻ tài nguyên tránh lãng phí.

Ví dụ: Công ty khởi nghiệp không cần bỏ tiền tỷ mua máy chủ riêng, chỉ cần thuê đám mây với giá vài triệu đồng/tháng.

Tiết kiệm chi phí

Chất lượng và an toàn cao: Được nhà cung cấp chuyên nghiệp bảo vệ và sao lưu dữ liệu.

Ví dụ: Máy tính cá nhân bị hỏng ổ cứng thì mất dữ liệu, nhưng lưu trên Gmail thì không bao giờ mất dù có đổi máy tính.

Chất lượng và an toàn cao

4. KẾT NỐI VẠN VẬT (IoT)

Khái niệm: IoT là hệ thống các thiết bị thông minh được gắn cảm biến, có khả năng tự động kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau qua mạng mà không cần con người can thiệp.

Ví dụ: Đồng hồ thông minh tự đo nhịp tim của em rồi gửi thông báo vào điện thoại để vẽ biểu đồ sức khỏe.

Khái niệm Kết nối vạn vật (IoT)

Lợi ích: Thu thập dữ liệu diện rộng, làm việc ở nơi nguy hiểm, hoạt động liên tục 24/7.

Ví dụ: Các cảm biến trong lò phản ứng hạt nhân giúp đo nhiệt độ chính xác mà con người không thể lại gần được.

Lợi ích của IoT

Ứng dụng thực tế:

  • Thu phí không dừng: Xe ô tô dán thẻ RFID đi qua trạm thu phí, hệ thống tự động nhận diện và trừ tiền, thanh chắn tự mở.
  • Nhà thông minh (Smart home): Các thiết bị trong nhà tự động hoạt động theo kịch bản.
  • Ví dụ: Cửa tự mở khi nhận diện đúng khuôn mặt chủ nhà, đèn tự tắt khi không có người trong phòng.
Ứng dụng thực tế của IoT