BÀI 15. TẠO MÀU CHO CHỮ VÀ NỀN
1. HỆ THỐNG MÀU CỦA CSS
a) Hệ màu RGB
Nguyên lý: Kết hợp ba màu cơ bản: Đỏ (Red), Lục (Green), Lam (Blue). Mỗi giá trị chạy từ 0 đến 255 (tương đương 8 bit), tạo ra tổng cộng 28 x 28 x 28 = 16.777.216 màu.
Cách viết thập phân: Sử dụng cú pháp rgb(r, g, b).
Cách viết thập lục phân (Hex): Sử dụng ký tự # kèm theo 3 cặp mã Hex (từ 00 đến FF) đại diện cho R, G, B.
b) Hệ màu HSL
Nguyên lý: Dựa trên ba thông số: Sắc màu (Hue - góc trên vòng tròn màu từ 0 đến 360), Độ bão hòa (Saturation - %) và Độ sáng (Lightness - %).
c) Tên màu tiếng Anh
Đặc điểm: Sử dụng các tên màu chuẩn đã được định nghĩa sẵn (khoảng hơn 140 tên màu).
2. THIẾT LẬP MÀU CHO CHỮ VÀ NỀN
a) Thuộc tính color
Công dụng: Xác định màu sắc cho văn bản bên trong phần tử.
b) Thuộc tính background-color
Công dụng: Xác định màu nền cho phần tử.
3. Ý NGHĨA VÀ LỢI ÍCH CỦA CSS
- Tách biệt nội dung và trình bày: Giúp mã HTML gọn gàng hơn, chỉ tập trung vào dữ liệu.
- Tái sử dụng định dạng: Viết một lần, áp dụng cho hàng ngàn phần tử.
- Dễ dàng cập nhật: Thay đổi một dòng mã CSS sẽ thay đổi diện mạo của cả website.
- Điều khiển trên nhiều thiết bị: CSS giúp trang web hiển thị tốt trên cả máy tính lẫn điện thoại.
- Tiếp cận theo ngữ nghĩa: Cho phép thay đổi trang trí theo ý nghĩa của nội dung.