👤
GAME HOT TIN HỌC 10 TIN HỌC 11 TIN HỌC 12 TRỢ LÝ TÀI NĂNG HỌC TẬP ONLINE TỐT NGHIỆP THPT LIÊN HỆ
DANH MỤC ×

BÀI 16. ĐỊNH DẠNG KHUNG

BÀI 16. ĐỊNH DẠNG KHUNG

BÀI 16. ĐỊNH DẠNG KHUNG

1. PHÂN LOẠI PHẦN TỬ KHỐI VÀ NỘI TUYẾN

Phần tử khối (Block-level elements):

  • Luôn bắt đầu trên một dòng mới và chiếm toàn bộ chiều rộng ngang của trang (hoặc phần tử chứa nó).
Ví dụ: Phần tử khối (Block-level elements)

Phần tử nội tuyến (Inline-level elements):

  • Không bắt đầu dòng mới, chỉ chiếm chiều rộng vừa đủ với nội dung của nó và nằm cùng dòng với các phần tử khác.
Ví dụ: Phần tử nội tuyến (Inline-level elements)

Chuyển đổi loại phần tử bằng thuộc tính display:

  • display: block; (Chuyển thành khối).
Ví dụ: Chuyển đổi thành khối bằng display: block;
  • display: inline; (Chuyển thành nội tuyến).
Ví dụ: Chuyển đổi thành nội tuyến bằng display: inline;
  • display: none; (Ẩn phần tử).
Ví dụ: Ẩn phần tử bằng display: none;

2. THIẾT LẬP ĐỊNH DẠNG KHUNG BẰNG CSS

Mỗi phần tử HTML được bao quanh bởi một "cái hộp" hình chữ nhật gồm các lớp từ trong ra ngoài: Nội dung -> Vùng đệm -> Khung viền -> Lề.

Các thành phần của khung (Box Model):

  • Content (Nội dung): Vùng chứa văn bản hoặc hình ảnh.
  • Padding (Vùng đệm): Khoảng cách từ nội dung đến đường viền khung.
Ví dụ: CSS Padding (Vùng đệm)
  • Border (Khung/Viền): Đường viền bao quanh nội dung và vùng đệm.
Ví dụ: CSS Border (Khung/Viền)
  • Margin (Lề khung): Khoảng cách từ đường viền ra các phần tử xung quanh bên ngoài.
Ví dụ: CSS Margin (Lề khung)

Các thuộc tính kích thước (Chỉ áp dụng hiệu quả cho phần tử khối):

  • width: Thiết lập chiều rộng.
  • height: Thiết lập chiều cao.
Ví dụ: CSS Kích thước width và height

Các thuộc tính đường viền:

  • border-color: Màu của viền.
  • border-width: Độ dày của viền.
  • border-style: Kiểu đường viền (solid: liền, dotted: chấm, dashed: gạch đứt...).
Ví dụ: Các thuộc tính đường viền CSS
  • border (Viết gộp): Thiết lập đồng thời độ dày, kiểu và màu.
Ví dụ: CSS border (Viết gộp)

3. MỘT SỐ BỘ CHỌN ĐẶC BIỆT CỦA CSS

a) Thiết lập bộ chọn là một lớp (Class Selector)

  • Dùng để định dạng cho một nhóm các phần tử có cùng ý nghĩa hoặc kiểu dáng.
  • Khai báo trong CSS bằng dấu chấm (.).
Ví dụ: Thiết lập bộ chọn lớp (Class Selector)

b) Thiết lập bộ chọn riêng cho từng phần tử (ID Selector)

  • Dùng để định dạng cho một phần tử duy nhất (mã định danh ID là độc nhất trong trang).
  • Khai báo trong CSS bằng dấu thăng (#).
Ví dụ: CSS Bộ chọn ID (#ID Selector)

c) Thiết lập bộ chọn thuộc tính CSS

Dùng để định dạng các phần tử dựa trên thuộc tính cụ thể của thẻ HTML đó.

Ví dụ: Bộ chọn thuộc tính CSS

Lưu ý quy tắc đặt tên (cho ID và Class):

  • Có phân biệt chữ hoa, chữ thường.
  • Không bắt đầu bằng số.
  • Không chứa dấu cách.
Ví dụ: Quy tắc đặt tên ID & Class