☰
👤
⌂ GAME HOT TIN HỌC 10 TIN HỌC 11 TIN HỌC 12 TRỢ LÝ TÀI NĂNG HỌC TẬP ONLINE TỐT NGHIỆP THPT LIÊN HỆ
DANH MỤC ×

CHỦ ĐỀ 8. MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET (BGĐT)

CHỦ ĐỀ 8. MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET

BÀI 1. MỘT SỐ THIẾT BỊ MẠNG THÔNG DỤNG

1. Các thiết bị kết nối trong mạng LAN (Hub và Switch)

- Hub (Bộ chia tín hiệu)

+ Hoạt động:

Khi nhận dữ liệu từ một cổng, Hub chuyển tiếp tín hiệu đến tất cả các cổng còn lại.

+ Nhược điểm:

Dễ xảy ra xung đột tín hiệu khi nhiều máy truyền dữ liệu cùng lúc, dẫn đến hiệu suất mạng giảm khi có nhiều thiết bị hoạt động.

+ Ứng dụng:

Dùng cho mạng nhỏ, gia đình vì chi phí rẻ.

- Switch (Bộ chuyển mạch)

+ Hoạt động:

Thông minh hơn Hub. Switch xác định đúng cổng nhận và chỉ thiết lập kênh truyền giữa người gửi và người nhận.

+ Ưu điểm:

Không gây xung đột tín hiệu, mạng hoạt động hiệu quả hơn.

+ Ứng dụng:

Dùng cho mạng LAN quy mô từ vài chục đến hàng trăm máy.

2. Thiết bị mở rộng và kết nối mạng diện rộng (WAP, Router, Modem)

- WAP (Wireless Access Point - Điểm truy cập không dây)

+ Chức năng:

Kết nối các thiết bị không dây (điện thoại, laptop) vào mạng LAN, giúp mở rộng phạm vi địa lí của mạng mà không cần đi dây cáp.

+ Lưu ý:

Wi-Fi là bộ tiêu chuẩn kỹ thuật truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến.

- Router (Bộ định tuyến)

+ Chức năng:

Kết nối các mạng LAN khác nhau (kết nối ra Internet). Chức năng chính là định tuyến (chọn đường đi tối ưu) cho gói dữ liệu đi đến đích.

+ Cấu tạo:

Có cổng LAN (nối nội bộ) và cổng WAN (nối ra ngoài/Internet).

- Modem (Modulator & Demodulator)

+ Chức năng:

Chuyển đổi tín hiệu. Chuyển tín hiệu số (Digital - trong máy tính) → tín hiệu tương tự (Analog trên đường truyền) và ngược lại.

+ Các loại:

Modem ADSL (cáp đồng), Modem quang (cáp quang), Modem GSM (mạng di động).

GHI NHỚ

  • Chia sẻ nội bộ, rẻ, dễ xung đột → Hub.
  • Chia sẻ nội bộ, thông minh, không xung đột → Switch.
  • Tìm đường, kết nối ra Internet → Router.
  • Đổi tín hiệu (tín hiệu số ⇄ tín hiệu tương tự) → Modem.

TRẢ LỜI CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI

Câu 1: Trong hệ thống mạng máy tính nội bộ (LAN), việc lựa chọn thiết bị kết nối phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu năng và độ ổn định của toàn bộ mạng lưới truyền tải dữ liệu, trong đó hai thiết bị thông dụng thường được đưa ra để cân nhắc sử dụng là Hub (bộ chia tín hiệu) và Switch (bộ chuyển mạch).

a) Hub là thiết bị hoạt động bằng cách nhận dữ liệu từ một cổng, sau đó tiến hành chuyển tiếp tín hiệu đến tất cả các cổng còn lại có trên thiết bị.

b) Switch là bộ chuyển mạch thường được ứng dụng dành cho các mạng nhỏ hoặc quy mô gia đình vì có chi phí rẻ, mặc dù dễ xảy ra xung đột tín hiệu.

c) Switch hoạt động thông minh và đem lại hiệu quả cao hơn Hub vì nó có khả năng xác định đúng cổng nhận, từ đó chỉ thiết lập kênh truyền giữa người gửi và người nhận.

d) Khi thiết lập một phòng máy thực hành tin học gồm 50 máy tính thường xuyên phải truyền dữ liệu lớn cùng lúc, người quản trị nên ưu tiên lắp đặt Hub để hệ thống mạng không bị xung đột tín hiệu.

Câu 2: Để xây dựng một hệ thống mạng hoàn chỉnh, bên cạnh các thiết bị kết nối nội bộ cơ bản, người quản trị mạng còn phải sử dụng thêm các thiết bị chuyên dụng như Wireless Access Point (WAP), Router và Modem nhằm mục đích mở rộng phạm vi kết nối không dây và giao tiếp với mạng diện rộng bên ngoài.

a) Chức năng chính của bộ định tuyến (Router) là kết nối các mạng LAN khác nhau lại với nhau và chọn đường đi tối ưu (định tuyến) cho gói dữ liệu đi đến đích.

b) Các loại thiết bị Modem thông dụng hiện nay bao gồm Modem ADSL sử dụng cáp quang, Modem quang sử dụng cáp đồng và Modem GSM kết nối mạng di động.

c) Điểm truy cập không dây (WAP) mang lại lợi ích lớn trong việc kết nối các thiết bị không dây vào mạng LAN, giúp mở rộng phạm vi địa lí của mạng mà không cần phải đi dây cáp mạng.

d) Để thực hiện việc chuyển đổi tín hiệu số bên trong máy tính thành tín hiệu tương tự truyền trên đường truyền của nhà cung cấp mạng cáp quang, kỹ thuật viên bắt buộc phải cấu hình thiết bị Router thay vì dùng Modem.

BÀI 2. GIAO THỨC MẠNG

1. Khái niệm giao thức mạng (Protocol)

- Định nghĩa:

Là tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp (định dạng, ý nghĩa, cách xử lý dữ liệu) giữa các thiết bị trên mạng.

+ Ví dụ:

SMTP (gửi thư), POP3/IMAP (nhận thư), Ethernet (mạng LAN).

2. Bộ giao thức TCP/IP

a) Giao thức IP (Internet Protocol - Giao thức liên mạng)

- Vai trò:

Định vị (địa chỉ) và Định tuyến (dẫn đường).

- Địa chỉ IP (IPv4):

Là một số 4 byte (32 bit), thường viết dưới dạng thập phân phân cách bởi dấu chấm (Ví dụ: 192.168.1.1).

- Phân biệt:

Địa chỉ MAC gắn cứng với phần cứng (không đổi), địa chỉ IP là logic (có thể đổi).

b) Giao thức TCP (Transmission Control Protocol - Giao thức kiểm soát truyền tin)

- Vai trò:

Đảm bảo việc truyền dữ liệu chính xác và tin cậy.

- Cơ chế:

 + Phân chia dữ liệu thành các gói nhỏ, đánh số thứ tự.

 + Kiểm tra lỗi và yêu cầu gửi lại nếu gói tin bị lỗi hoặc thất lạc.

TRẢ LỜI CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI

Câu 3: Giao thức mạng (Protocol) đóng vai trò như một bộ quy tắc chung, cung cấp một tập hợp các quy định khắt khe về cách thức giao tiếp, định dạng và cách xử lý dữ liệu để các thiết bị phần cứng có thể hiểu và làm việc được với nhau một cách trơn tru trên môi trường mạng.

a) Địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) là một số có kích thước 4 byte (32 bit) và thông thường được biểu diễn dưới dạng hệ thập phân phân cách bởi các dấu chấm.

b) Trong các loại giao thức mạng phổ biến, giao thức SMTP được quy định dùng để nhận thư điện tử, còn giao thức POP3/IMAP được sử dụng cho việc gửi thư điện tử.

c) Điểm khác biệt cốt lõi để phân biệt hai loại địa chỉ mạng là địa chỉ MAC được gắn cứng cố định với phần cứng thiết bị, trong khi địa chỉ IP mang tính chất logic và hoàn toàn có thể thay đổi được.

d) Một nhân viên khi mang máy tính xách tay từ công ty về nhà để làm việc, địa chỉ MAC trên máy tính của người đó sẽ tự động thay đổi để phù hợp với đường truyền Internet mới tại nhà.

Câu 4: Trong bộ giao thức TCP/IP nền tảng của mạng Internet hiện nay, bên cạnh việc sử dụng giao thức IP để định vị địa chỉ và dẫn đường, hệ thống mạng còn đòi hỏi sự can thiệp của giao thức kiểm soát truyền tin TCP nhằm giám sát chặt chẽ và đảm bảo chất lượng truyền tải của các gói dữ liệu.

a) Giao thức TCP có tên đầy đủ là Transmission Control Protocol, đảm nhận vai trò đảm bảo việc truyền dữ liệu diễn ra một cách chính xác và đáng tin cậy trên hệ thống mạng.

b) Giao thức IP chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm tra lỗi và trực tiếp đưa ra yêu cầu gửi lại dữ liệu nếu phát hiện gói tin đó bị lỗi hoặc thất lạc.

c) Để có thể truyền tải dữ liệu hiệu quả, cơ chế hoạt động của giao thức TCP là tiến hành phân chia dữ liệu thành các gói nhỏ hơn, sau đó đánh số thứ tự cho từng gói tin.

d) Khi người dùng tải một bộ phim dung lượng lớn nhưng đường truyền mạng bị lỗi mất mát vài gói tin, giao thức TCP sẽ lập tức bỏ qua các gói tin thất lạc này để đảm bảo tệp phim được tải về nhanh nhất.

⇧