CHỦ ĐỀ 2. MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET
(Đề thi dạng: trắc nghiệm đúng/sai)
BÀI 1. MỘT SỐ THIẾT BỊ MẠNG THÔNG DỤNG
1. Các thiết bị kết nối trong mạng LAN (Hub và Switch)
a) Hub (Bộ chia tín hiệu)
- Hoạt động: Khi nhận dữ liệu từ một cổng, Hub chuyển tiếp tín hiệu đến tất cả các cổng còn lại.
- Nhược điểm: Dễ xảy ra xung đột tín hiệu khi nhiều máy truyền dữ liệu cùng lúc, dẫn đến hiệu suất mạng giảm khi có nhiều thiết bị hoạt động.
- Ứng dụng: Dùng cho mạng nhỏ, gia đình vì chi phí rẻ.
b) Switch (Bộ chuyển mạch)
- Hoạt động: Thông minh hơn Hub. Switch xác định đúng cổng nhận và chỉ thiết lập kênh truyền giữa người gửi và người nhận.
- Ưu điểm: Không gây xung đột tín hiệu, mạng hoạt động hiệu quả hơn.
- Ứng dụng: Dùng cho mạng LAN quy mô từ vài chục đến hàng trăm máy.
2. Thiết bị mở rộng và kết nối mạng diện rộng (WAP, Router, Modem)
a) WAP (Wireless Access Point - Điểm truy cập không dây)
- Chức năng: Kết nối các thiết bị không dây (điện thoại, laptop) vào mạng LAN, giúp mở rộng phạm vi địa lí của mạng mà không cần đi dây cáp.
- Lưu ý: Wi-Fi là bộ tiêu chuẩn kỹ thuật truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến.
b) Router (Bộ định tuyến):
- Chức năng: Kết nối các mạng LAN khác nhau (kết nối ra Internet). Chức năng chính là định tuyến (chọn đường đi tối ưu) cho gói dữ liệu đi đến đích.
- Cấu tạo: Có cổng LAN (nối nội bộ) và cổng WAN (nối ra ngoài/Internet).
c) Modem (Modulator & Demodulator)
- Chức năng: Chuyển đổi tín hiệu.
- Chuyển tín hiệu số (Digital - trong máy tính) → tín hiệu tương tự (Analog trên đường truyền) và ngược lại.
- Các loại: Modem ADSL (cáp đồng), Modem quang (cáp quang), Modem GSM (mạng di động).
GHI NHỚ
- Chia sẻ nội bộ, rẻ, dễ xung đột → Hub.
- Chia sẻ nội bộ, thông minh, không xung đột → Switch.
- Tìm đường, kết nối ra Internet → Router.
- Đổi tín hiệu (tín hiệu số → tín hiệu tương tự) → Modem.
BÀI 2. GIAO THỨC MẠNG
1. Khái niệm giao thức mạng (Protocol)
- Định nghĩa: Là tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp (định dạng, ý nghĩa, cách xử lý dữ liệu) giữa các thiết bị trên mạng.
- Ví dụ: SMTP (gửi thư), POP3/IMAP (nhận thư), Ethernet (mạng LAN).
2. Bộ giao thức TCP/IP
a). Giao thức IP (Internet Protocol - Giao thức liên mạng)
- Vai trò: Định vị (địa chỉ) và Định tuyến (dẫn đường).
- Địa chỉ IP (IPv4): Là một số 4 byte (32 bit), thường viết dưới dạng thập phân phân cách bởi dấu chấm (Ví dụ: 192.168.1.1).
- Phân biệt: Địa chỉ MAC gắn cứng với phần cứng (không đổi), địa chỉ IP là logic (có thể đổi).
b). Giao thức TCP (Transmission Control Protocol - Giao thức kiểm soát truyền tin)
- Vai trò: Đảm bảo việc truyền dữ liệu chính xác và tin cậy.
- Cơ chế:
+ Phân chia dữ liệu thành các gói nhỏ, đánh số thứ tự.
+ Kiểm tra lỗi và yêu cầu gửi lại nếu gói tin bị lỗi hoặc thất lạc.