👤
GAME HOT TIN HỌC 10 TIN HỌC 11 TIN HỌC 12 TRỢ LÝ TÀI NĂNG HỌC TẬP ONLINE TỐT NGHIỆP THPT LIÊN HỆ
DANH MỤC ×

BÀI 12. PHẦN MỀM THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

BÀI 12. PHẦN MỀM THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

BÀI 12. PHẦN MỀM THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

1. THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

Thiết kế đồ họa là việc sử dụng hình ảnh, chữ viết để tạo ra các thông điệp truyền thông (như poster, logo, banner...).

Có hai loại đồ họa cơ bản:

a) Đồ họa điểm ảnh (Bitmap)

  • Đặc điểm: Hình ảnh được tạo thành từ các điểm nhỏ li ti gọi là điểm ảnh (pixel). Mỗi điểm ảnh có một màu sắc riêng.
Ví dụ: Đồ họa điểm ảnh
  • Ưu điểm: Thể hiện màu sắc phong phú, chân thực, thích hợp cho ảnh chụp.
Ví dụ: Ưu điểm của đồ họa điểm ảnh
  • Nhược điểm: Khi phóng to hoặc thu nhỏ tùy ý, ảnh dễ bị mờ, vỡ nét, giảm chất lượng.
Ví dụ: Nhược điểm của đồ họa điểm ảnh

b) Đồ họa vectơ (Vector)

  • Đặc điểm: Hình ảnh được xác định bằng các phương trình toán học (đường nét, hình khối).
Ví dụ: Đồ họa vectơ
  • Ưu điểm: Có thể phóng to, thu nhỏ thoải mái mà hình ảnh vẫn sắc nét, không bị vỡ. Dung lượng tệp thường nhẹ.
Ví dụ: Ưu điểm của đồ họa vectơ
  • Nhược điểm: Khó thể hiện các hình ảnh thực tế phức tạp như ảnh chụp.

2. PHẦN MỀM ĐỒ HỌA

a) Phân loại phần mềm

  • Phần mềm tạo, chỉnh sửa hình vectơ: Dùng để vẽ logo, minh họa, biển quảng cáo.
Ví dụ: Phần mềm tạo, chỉnh sửa hình vectơ
  • Phần mềm xử lí ảnh bitmap: Dùng để chỉnh sửa ảnh chụp, cắt ghép ảnh.
Ví dụ: Phần mềm xử lí ảnh bitmap

b) Phần mềm Inkscape

  • Giới thiệu: Là phần mềm thiết kế đồ họa vectơ miễn phí, mã nguồn mở và rất phổ biến.
  • Giao diện chính:
    • Hộp công cụ (Toolbox): Chứa các công cụ để vẽ và chỉnh sửa (như bút vẽ, hình tròn, hình vuông...).
    • Vùng làm việc (Canvas): Là khoảng trắng ở giữa để em vẽ hình lên đó.
Ví dụ: Giao diện chính của Inkscape
  • Thanh bảng màu (Color Palette): Nằm ở dưới đáy, giúp chọn màu sắc nhanh.
Ví dụ: Thanh bảng màu
  • Thanh thiết lập (Tool controls bar): Chỉnh các thông số chi tiết cho công cụ đang chọn.
Ví dụ: Thanh thiết lập

3. CÁC ĐỐI TƯỢNG ĐỒ HỌA CỦA HÌNH VẼ

Trong Inkscape, mỗi hình vẽ ra được gọi là một "đối tượng".

a) Các thao tác cơ bản với đối tượng

  • Thứ tự lớp (Layering): Các đối tượng vẽ sau sẽ nằm đè lên các đối tượng vẽ trước (giống như xếp giấy thủ công).
Ví dụ: Thứ tự lớp
  • Thay đổi thứ tự: Có thể đưa một đối tượng lên trên hoặc xuống dưới đối tượng khác.
Ví dụ: Thay đổi thứ tự lớp

b) Tô màu và vẽ nét

  • Màu tô (Fill): Là màu bên trong của hình.
    • Cách làm: Nháy chuột trái vào ô màu ở bảng màu.
Ví dụ: Tô màu
  • Màu nét (Stroke): Là màu đường viền bao quanh hình.
    • Cách làm: Giữ phím Shift và nháy chuột trái vào ô màu.
Ví dụ: Vẽ nét

PHẦN THỰC HÀNH (Nháy vào link: https://www.thaycai.net/2022/11/ly-thuyet-tin-hoc-10-sach-ket-noi-tri-thuc-bai12.html#th)