☰
👤
⌂ GAME HOT TIN HỌC 10 TIN HỌC 11 TIN HỌC 12 TRỢ LÝ TÀI NĂNG HỌC TẬP ONLINE TỐT NGHIỆP THPT LIÊN HỆ
DANH MỤC ×

CHỦ ĐỀ 2. MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET (BGĐT)

CHỦ ĐỀ 2. MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET

BÀI 1. MỘT SỐ THIẾT BỊ MẠNG THÔNG DỤNG

1. Các thiết bị kết nối trong mạng LAN (Hub và Switch)

Hub (Bộ chia tín hiệu)

Hoạt động:

Khi nhận dữ liệu từ một cổng, Hub chuyển tiếp tín hiệu đến tất cả các cổng còn lại.

Nhược điểm:

Dễ xảy ra xung đột tín hiệu khi nhiều máy truyền dữ liệu cùng lúc, dẫn đến hiệu suất mạng giảm khi có nhiều thiết bị hoạt động.

Ứng dụng:

Dùng cho mạng nhỏ, gia đình vì chi phí rẻ.

Switch (Bộ chuyển mạch)

Hoạt động:

Thông minh hơn Hub. Switch xác định đúng cổng nhận và chỉ thiết lập kênh truyền giữa người gửi và người nhận.

Ưu điểm:

Không gây xung đột tín hiệu, mạng hoạt động hiệu quả hơn.

Ứng dụng:

Dùng cho mạng LAN quy mô từ vài chục đến hàng trăm máy.

2. Thiết bị mở rộng và kết nối mạng diện rộng (WAP, Router, Modem)

WAP (Wireless Access Point - Điểm truy cập không dây)

Chức năng:

Kết nối các thiết bị không dây (điện thoại, laptop) vào mạng LAN, giúp mở rộng phạm vi địa lí của mạng mà không cần đi dây cáp.

Lưu ý:

Wi-Fi là bộ tiêu chuẩn kỹ thuật truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến.

Router (Bộ định tuyến)

Chức năng:

Kết nối các mạng LAN khác nhau (kết nối ra Internet). Chức năng chính là định tuyến (chọn đường đi tối ưu) cho gói dữ liệu đi đến đích.

Cấu tạo:

Có cổng LAN (nối nội bộ) và cổng WAN (nối ra ngoài/Internet).

Modem (Modulator & Demodulator)

Chức năng:

Chuyển đổi tín hiệu.

Chuyển tín hiệu số (Digital - trong máy tính) → tín hiệu tương tự (Analog trên đường truyền) và ngược lại.

Các loại:

Modem ADSL (cáp đồng), Modem quang (cáp quang), Modem GSM (mạng di động).

GHI NHỚ

  • Chia sẻ nội bộ, rẻ, dễ xung đột → Hub.
  • Chia sẻ nội bộ, thông minh, không xung đột → Switch.
  • Tìm đường, kết nối ra Internet → Router.
  • Đổi tín hiệu (tín hiệu số → tín hiệu tương tự) → Modem.

TRẢ LỜI CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM BÀI 1

Câu 1: Theo nguyên lí hoạt động, khi nhận dữ liệu từ một cổng, thiết bị Hub (Bộ chia tín hiệu) sẽ thực hiện thao tác nào?

Câu 2: Nhược điểm chính của thiết bị Hub khiến hiệu suất mạng giảm khi có nhiều thiết bị cùng hoạt động là gì?

Câu 3: Trong mạng LAN, thiết bị nào được đánh giá là hoạt động thông minh hơn so với Hub?

Câu 4: Thiết bị WAP (Wireless Access Point - Điểm truy cập không dây) đảm nhận chức năng chính nào trong mạng?

Câu 5: Chức năng cốt lõi của thiết bị Modem (Modulator & Demodulator) khi truyền tải dữ liệu là gì?

Câu 6: Tại sao thiết bị Switch lại không gây ra tình trạng xung đột tín hiệu và hoạt động hiệu quả hơn Hub?

Câu 7: Đặc điểm chức năng chủ yếu nào giúp phân biệt thiết bị Router (Bộ định tuyến) với Switch?

Câu 8: Sự khác biệt nào về loại tín hiệu bắt buộc người dùng phải sử dụng Modem để kết nối mạng?

Câu 9: Một công ty muốn kết nối mạng LAN nội bộ của mình ra ngoài Internet và cần một thiết bị để tìm đường đi tối ưu cho các gói dữ liệu. Thiết bị nào là phù hợp nhất?

Câu 10: Trong nhà bạn hiện đã có một mạng LAN dùng dây cáp. Để điện thoại di động có thể kết nối vào mạng này mà không cần đi dây, bạn cần lắp đặt thêm thiết bị gì?

BÀI 2. GIAO THỨC MẠNG

1. Khái niệm giao thức mạng (Protocol)

Định nghĩa:

Là tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp (định dạng, ý nghĩa, cách xử lý dữ liệu) giữa các thiết bị trên mạng.

Ví dụ:

SMTP (gửi thư), POP3/IMAP (nhận thư), Ethernet (mạng LAN).

2. Bộ giao thức TCP/IP

a) Giao thức IP (Internet Protocol - Giao thức liên mạng)

Vai trò:

Định vị (địa chỉ) và Định tuyến (dẫn đường).

Địa chỉ IP (IPv4):

Là một số 4 byte (32 bit), thường viết dưới dạng thập phân phân cách bởi dấu chấm (Ví dụ: 192.168.1.1).

Phân biệt:

Địa chỉ MAC gắn cứng với phần cứng (không đổi), địa chỉ IP là logic (có thể đổi).

b) Giao thức TCP (Transmission Control Protocol - Giao thức kiểm soát truyền tin)

Vai trò:

Đảm bảo việc truyền dữ liệu chính xác và tin cậy.

Cơ chế:

  • Phân chia dữ liệu thành các gói nhỏ, đánh số thứ tự.
  • Kiểm tra lỗi và yêu cầu gửi lại nếu gói tin bị lỗi hoặc thất lạc.

TRẢ LỜI CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM BÀI 2

Câu 11: Khái niệm giao thức mạng (Protocol) được định nghĩa cơ bản là gì?

Câu 12: Theo tài liệu, giao thức SMTP thường được hệ thống sử dụng cho mục đích cụ thể nào?

Câu 13: Trong bộ giao thức TCP/IP, vai trò chính của giao thức IP (Internet Protocol) là gì?

Câu 14: Một địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) có kích thước chuẩn được quy định là bao nhiêu?

Câu 15: Trong bộ TCP/IP, giao thức TCP (Transmission Control Protocol) có vai trò đảm nhận công việc gì?

Câu 16: Trong quá trình nhận dạng các thiết bị trên mạng, đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa địa chỉ MAC và địa chỉ IP?

Câu 17: Để bảo đảm các gói dữ liệu đến đích một cách an toàn và chính xác, giao thức TCP đã hoạt động dựa trên cơ chế nào?

Câu 18: Địa chỉ IP (IPv4) thường được viết dưới dạng nào để con người có thể dễ dàng đọc và quản lý?

Câu 19: Khi máy tính A gửi một video dung lượng lớn cho máy tính B, đoạn video này bị chia thành nhiều gói nhỏ, được đánh số thứ tự trước khi truyền đi. Đây là kết quả hoạt động của giao thức nào?

Câu 20: Một kĩ thuật viên đang thiết lập mạng và cần gán các địa chỉ mạng có thể dễ dàng thay đổi cấu hình tùy theo mô hình logic của công ty. Kĩ thuật viên này sẽ thao tác với loại địa chỉ nào?

⇧